CƠ CHẾ THUỐC KHÁNG VIRUS ĐIỀU TRỊ VIÊM GAN B

Đăng vào ngày 2025-11-27 10:02:40 mục Tin tức 5500 lượt xem

Đường dẫn tài liệu:

Ths BSNT Nguyễn Huy Thông

Tenofovir điều trị được vi rút viêm gan B (HBV) là do cơ chế hoạt động của nó như một thuốc tương tự nucleotide (nucleotide analogue), tác động trực tiếp vào quá trình nhân lên của HBV. Tenofovir (còn được gọi là tenofovir disoproxil fumarate – TDF) là một trong những tác nhân kháng vi rút mạnh mẽ nhất và được khuyến nghị là liệu pháp hàng đầu cho Viêm gan B mạn tính (CHB).

Dưới đây là giải thích chi tiết về cách Tenofovir hoạt động dựa trên các nguồn tài liệu:

1. Phân loại và Cơ chế hoạt động

Tenofovir thuộc nhóm các chất tương tự nucleoside và nucleotide, đây là các loại thuốc uống có khả năng ức chế sự nhân lên của HBV.

Enzyme đích: Vi rút HBV nhân lên thông qua một chất trung gian RNA và yêu cầu một enzyme gọi là polymerase/reverse transcriptase (POL/RT) hoạt động. Enzyme này chịu trách nhiệm sao chép bộ gen của vi rút.

Cơ chế ức chế: Tenofovir hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh đối với enzyme HBV polymerase. Khi đi vào tế bào gan, Tenofovir được phosphoryl hóa để trở thành dạng hoạt động (tenofovir triphosphate). Dạng triphosphate này được tích hợp vào chuỗi DNA của vi rút đang được tổng hợp, dẫn đến chấm dứt chuỗi (chain termination) và ngăn chặn quá trình sao chép bộ gen HBV.

2. Hiệu quả điều trị

Tenofovir được FDA chấp thuận để điều trị CHB từ năm 2008. Hiệu quả của nó được đánh giá cao:

Ức chế HBV DNA: Ở bệnh nhân HBeAg dương tính, điều trị bằng Tenofovir 300 mg hàng ngày trong 48 tuần cho thấy 76% bệnh nhân có HBV DNA không thể phát hiện được, so với 13% ở bệnh nhân dùng adefovir. Ở bệnh nhân HBeAg âm tính, tỷ lệ này là 93% so với 63%.

Phục hồi mô học và xơ hóa: Điều trị dài hạn bằng Tenofovir cho thấy sự cải thiện đáng kể về mô học, bao gồm thoái triển xơ gan. Trong một nghiên cứu kéo dài 5 năm, 87% bệnh nhân có cải thiện mô học và 51% thoái triển xơ hóa. Trong số các bệnh nhân đã bị xơ gan (Ishak giai đoạn 5 hoặc 6) khi bắt đầu thử nghiệm, 74% không còn được coi là xơ gan theo điểm Ishak sau 5 năm điều trị bằng Tenofovir.

Chỉ định hàng đầu: Cùng với entecavir, Tenofovir là một trong hai tác nhân uống mạnh mẽ nhất với tỷ lệ kháng thuốc thấp nhất được ghi nhận, do đó được khuyến nghị là liệu pháp hàng đầu (first-line therapy) để điều trị CHB.

3. Rào cản kháng thuốc cao

Điểm nổi bật nhất khiến Tenofovir trở nên hiệu quả trong điều trị kéo dài là rào cản kháng thuốc rất cao (very high barrier to resistance).

Tỷ lệ kháng thuốc thấp: Ở những bệnh nhân chỉ nhiễm HBV và chưa từng điều trị, không có đột biến axit amin nào liên quan đến kháng Tenofovir được phát hiện trong suốt 5 năm điều trị. Tỷ lệ kháng thuốc bằng không này góp phần vào sự thành công của nó trong việc kiểm soát vi rút lâu dài.

Sự cần thiết của đột biến kép: Nếu sự kháng thuốc Tenofovir xảy ra (chủ yếu ở bệnh nhân đồng nhiễm HIV-HBV đã dùng lamivudine), nó đòi hỏi một hồ sơ đột biến phức tạp bao gồm rtA194T cộng với bộ khung kháng lamivudine (rtL180M + rtM204V). Sự hội tụ của các đột biến này là không phổ biến.

Nhờ khả năng ức chế mạnh mẽ sự sao chép của HBV và rào cản kháng thuốc rất cao, Tenofovir đã thay thế các tác nhân thế hệ đầu tiên như lamivudine và adefovir, giúp kiểm soát tốt hơn các biến chứng nghiêm trọng của CHB như xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).

--------------------------------------------------------------------------------

Tóm lại: Tenofovir điều trị được HBV vì nó là một chất tương tự nucleotide, hoạt động bằng cách chặn enzyme polymerase của vi rút, làm chấm dứt chuỗi DNA và ngăn chặn sự nhân lên của vi rút. Thêm vào đó, nó có rào cản kháng thuốc rất cao, đảm bảo hiệu quả điều trị bền vững

Danh mục: Tài liệu

Messenger
Chat ngay
Chat hỗ trợ
Chat ngay