Các dấu ấn sinh học cần nhớ theo từng vị trí:
1. Nguyên bào thần kinh:
• NSE
2. Đầu cổ, thực quản:
• CEA
• SCC
3. Tuyến giáp:
• CEA
• Calcitonin
• Tg (Thyroglobulin)
• Anti-Tg (Kháng thể chống Thyroglobulin)
4. Vú:
• CEA
• CA 15-3
5. Phổi:
• CEA
• CYFRA 21-1
• NSE
• ProGRP
• SCC
6. Gan:
• AFP (Alpha-fetoprotein)
• PIVKA II
• GAAD (Gender, Age, AFP, DCP, PIVKA II)
7. Buồng trứng:
• HE4
• CA 125
• ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm)
• CA 72-4
• CEA
8. Cổ tử cung:
• CEA
• SCC
9. Dạ dày:
• CA 72-4
• CEA
10. Tụy:
• CA 19-9
11. Đại trực tràng:
• CEA
• CA 19-9
• CA 72-4
12. Tuyến tiền liệt:
• PSA toàn phần
• PSA tự do
13. Tế bào mầm:
• AFP
• β-hCG
14. Lymphoma:
• β2-MG
• LDH
Lưu ý:
• Dấu ấn sinh học là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn các phương pháp chẩn đoán lâm sàng.
• Các dấu ấn này cần được sử dụng phù hợp với từng trường hợp lâm sàng, tùy thuộc vào bệnh nhân và yếu tố nguy cơ.